Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vệ binh" (1)

vệ binh
Tiếng Anh Danh từGuard, Guardsman
Từ vựng của tôi
Vệ binh đã kiểm soát khu vực biên giới để đảm bảo an ninh.
The guards controlled the border area to ensure security.

swap_horiz Từ liên quan "vệ binh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vệ binh" (3)

Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran tiến hành các cuộc tập trận ở eo biển Hormuz.
Iran's Islamic Revolutionary Guard Corps conducted exercises in the Strait of Hormuz.
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran thường phóng tên lửa đạn đạo tầm xa.
The Iranian Revolutionary Guard Corps usually launches long-range ballistic missiles.
Vệ binh đã kiểm soát khu vực biên giới để đảm bảo an ninh.
The guards controlled the border area to ensure security.